ứng tuyển

ứng tuyển

Ứng tuyển là một bước quan trọng để tìm việc làm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nộp đơn hoặc hồ sơ để được xem xét nhận vào một vị trí công việc, học tập hoặc tham gia một chương trình nào đó: "ứng tuyển" chỉ hành động mộtnhân chính thức bày tỏ nguyện vọng năng lực của mình để được chọn vào một vị trí cụ thể thông qua việc gửi đơn, hồ sơ hoặc tham gia phỏng vấn.
    • Xin tham gia một cuộc thi, một đợt tuyển chọn: "ứng tuyển" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh xin tham gia các cuộc thi tuyển hoặc chương trình chọn lọc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã ứng tuyển vào vị trí kỹ sư phần mềm tại công ty công nghệ. (Anh ấy đã nộp hồ sơ để xin việc làm kỹ sư phần mềm.)
    • ấy ứng tuyển vào chương trình học bổng du học Nhật Bản. ( ấy gửi đơn xin tham gia chương trình học bổng.)
    • Hơn 500 người đã ứng tuyển cho cuộc thi hùng biện năm nay. (Hơn 500 người đã đăng ký tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đơn ứng tuyển": văn bản hoặc biểu mẫu người xin việc hoặc xin học gửi đi để thể hiện nguyện vọng.

    • Đơn ứng tuyển của bạn cần được điền đầy đủ thông tin. (Biểu mẫu xin việc của bạn cần hoàn chỉnh.)
  • "hồ sơ ứng tuyển": toàn bộ giấy tờ, tài liệu liên quan đến quá trình xin việc hoặc xin học.

    • Hồ sơ ứng tuyển bao gồm yếu lý lịch bằng cấp. (Tập tài liệu xin việc gồm CV văn bằng.)
  • "vòng ứng tuyển": giai đoạn đầu tiên trong quá trình tuyển chọn, nơi các ứng viên gửi đơn.

    • Vòng ứng tuyển kết thúc vào cuối tháng này. (Giai đoạn nộp đơn kết thúc vào cuối tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ứng cử (động từ): xin được bầu vào một chức vụ, thường dùng trong bầu cử chính trị.

    • Ông ấy ứng cử vào ghế chủ tịch hội đồng. (Ông ấy xin được bầu làm chủ tịch.)
  • Tuyển dụng (động từ): hành động của nhà tuyển dụng khi tìm kiếm chọn người lao động.

    • Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới. (Công ty đang tìm người để thuê.)
Từ đồng nghĩa
  • Nộp đơn: hành động gửi đơn xin việc hoặc xin học.
  • Đăng ký: chính thức ghi tên tham gia một hoạt động hoặc chương trình.
  • Xin việc: hành động tìm kiếm nộp hồ sơ để việc làm.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ứng tuyển", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể như:)
  • Ứng tuyển thành công: kết quả tích cực khi được nhận vào vị trí đã xin.
    • Sau nhiều lần ứng tuyển, cuối cùng anh ấy cũng ứng tuyển thành công. (Sau nhiều lần nộp đơn, cuối cùng anh ấy cũng được nhận.)

Từ chứa "ứng tuyển"